Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lệnh phong tỏa" (1)
lệnh phong tỏa
Tiếng Anh
Cụm từblockade order
Bộ Chỉ huy Trung tâm Mỹ phát thông báo về việc bắt đầu thực thi lệnh phong tỏa.
US Central Command announced the start of enforcing the blockade order.
Từ liên quan "lệnh phong tỏa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lệnh phong tỏa" (3)
Bộ Chỉ huy Trung tâm Mỹ phát thông báo về việc bắt đầu thực thi lệnh phong tỏa.
US Central Command announced the start of enforcing the blockade order.
Lệnh phong tỏa áp dụng đối với tất cả tàu thuyền.
The blockade order applies to all ships.
Sẽ tiếp tục áp lệnh phong tỏa.
Will continue to impose the blockade order.
